mới mẻ

  1. tout nouveau; tout frais
    • Nghề mới mẻ
      métier tout nouveau;
    • Tin mới mẻ
      nouvelle toute fraîche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mới mẻ"

mới mẻ
Tin tức mới mẻ này khiến mọi người trong phòng họp đều vui mừng.